Cách phát âm bears

Filter language and accent
filter
bears phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  beəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bears
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bears

    • massive plantigrade carnivorous or omnivorous mammals with long shaggy coats and strong claws
    • an investor with a pessimistic market outlook; an investor who expects prices to fall and so sells now in order to buy later at a lower price
    • have

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bears trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bears?
bears đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bears bears   [en - uk]
  • Ghi âm từ bears bears   [en - other]
  • Ghi âm từ bears bears   [es - es]
  • Ghi âm từ bears bears   [es - latam]
  • Ghi âm từ bears bears   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril