Cách phát âm beatify

Filter language and accent
filter
beatify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  biˈætɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beatify
    Phát âm của lilianamoyers (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lilianamoyers

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm beatify
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beatify

    • fill with sublime emotion
    • make blessedly happy
    • declare (a dead person) to be blessed; the first step of achieving sainthood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beatify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beatify?
beatify đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beatify beatify   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel