Cách phát âm beckons

Filter language and accent
filter
beckons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbekənz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beckons
    Phát âm của gdarcher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gdarcher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beckons

    • signal with the hands or nod
    • appear inviting
    • summon with a wave, nod, or some other gesture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beckons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion