Cách phát âm bedsore

trong:
Filter language and accent
filter
bedsore phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bedsore
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bedsore

    • a chronic ulcer of the skin caused by prolonged pressure on it (as in bedridden patients)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bedsore trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bedsore?
bedsore đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bedsore bedsore   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel