Cách phát âm beings

Filter language and accent
filter
beings phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beings
    Phát âm của kkun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kkun

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beings

    • the state or fact of existing
    • a living thing that has (or can develop) the ability to act or function independently

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beings?
beings đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beings beings   [en - uk]
  • Ghi âm từ beings beings   [en - usa]
  • Ghi âm từ beings beings   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel