Cách phát âm belligerence

trong:
Filter language and accent
filter
belligerence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈlɪdʒrəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm belligerence
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm belligerence
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của belligerence

    • hostile or warlike attitude or nature
    • a natural disposition to be hostile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belligerence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril