Cách phát âm bereaved

Filter language and accent
filter
bereaved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈriːvd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bereaved
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bereaved
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bereaved

    • a person who has suffered the death of someone they loved
    • sorrowful through loss or deprivation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bereaved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bereaved?
bereaved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bereaved bereaved   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen