Cách phát âm bestiary

trong:
Filter language and accent
filter
bestiary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbestɪəri; /-jəri; US: ˈbestʃɪəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bestiary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bestiary
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bestiary

    • a medieval book (usually illustrated) with allegorical and amusing descriptions of real and fabled animals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bestiary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat