Đánh vần theo âm vị: bəˈvaχən
-
phát âm bewachenPhát âm của wissenistmacht (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của wissenistmacht
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bewachen trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar