Đánh vần theo âm vị: bəˈvʊndɐtə
-
phát âm bewundertePhát âm của indra00 (Từ Đức) Từ ĐứcPhát âm của indra00
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bewunderte trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar