Cách phát âm biggest

Filter language and accent
filter
biggest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɪɡɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm biggest
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm biggest
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biggest
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của biggest

    • above average in size or number or quantity or magnitude or extent
    • extremely well
    • in a boastful manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biggest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ biggest?
biggest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ biggest biggest   [en - uk]
  • Ghi âm từ biggest biggest   [en - usa]
  • Ghi âm từ biggest biggest   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel