Cách phát âm bigote

trong:
Filter language and accent
filter
bigote phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  biˈɰo.te
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bigote
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bigote
    Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  diegolacra

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bigote
    Phát âm của JOHNFRANCO (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  JOHNFRANCO

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bigote
    Phát âm của CristinaKity (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  CristinaKity

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bigote
    Phát âm của Barreraivan27 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Barreraivan27

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bigote
    Phát âm của Tizoc (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Tizoc

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bigote trong Tiếng Tây Ban Nha

bigote phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm bigote
    Phát âm của mealazarte (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  mealazarte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bigote trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bigote?
bigote đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bigote bigote   [gl]
  • Ghi âm từ bigote bigote   [ast]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno