Đánh vần theo âm vị: ˈbɪndət
-
phát âm bindetPhát âm của bulbtism (Nữ từ Áo) Nữ từ ÁoPhát âm của bulbtism
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bindet trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Regenwurm, Badezimmer, Schwiegervater, Adolf Hitler, Ehrensenf