Cách phát âm blackball

Filter language and accent
filter
blackball phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblækbɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blackball
    Phát âm của Sophister (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sophister

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blackball

    • the act of excluding someone by a negative vote or veto
    • expel from a community or group
    • vote against; refuse to endorse; refuse to assent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blackball trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel