Cách phát âm blades

trong:
Filter language and accent
filter
blades phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bleɪdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blades
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blades

    • especially a leaf of grass or the broad portion of a leaf as distinct from the petiole
    • a dashing young man
    • something long and thin resembling a blade of grass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blades trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blades?
blades đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blades blades   [es - es]
  • Ghi âm từ blades blades   [es - latam]
  • Ghi âm từ blades blades   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt