Cách phát âm blanked

Filter language and accent
filter
blanked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blanked
    Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andrewinzek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blanked

    • a blank character used to separate successive words in writing or printing
    • a blank gap or missing part
    • a piece of material ready to be made into something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blanked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh