Cách phát âm blankly

Filter language and accent
filter
blankly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblæŋkli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blankly
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blankly

    • without expression; in a blank manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blankly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion