Cách phát âm blasts

Filter language and accent
filter
blasts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blasts
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • blasts ví dụ trong câu

    • blasts off

      phát âm blasts off
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blasts

    • a very long fly ball
    • a sudden very loud noise
    • a strong current of air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blasts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen