Cách phát âm blistered

Filter language and accent
filter
blistered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blistered
    Phát âm của sreiok (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sreiok

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blistered
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blistered

    • a flaw on a surface resulting when an applied substance does not adhere (as an air bubble in a coat of paint)
    • (botany) a swelling on a plant similar to that on the skin
    • (pathology) an elevation of the skin filled with serous fluid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blistered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blistered?
blistered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blistered blistered   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat