Cách phát âm bloated

Filter language and accent
filter
bloated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbləʊtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bloated
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bloated
    Phát âm của javajunkie_21 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  javajunkie_21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bloated
    Phát âm của azurekitty (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  azurekitty

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bloated

    • swelling of the rumen or intestinal tract of domestic animals caused by excessive gas
    • become bloated or swollen or puff up
    • make bloated or swollen
  • Từ đồng nghĩa với bloated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bloated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bloated?
bloated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bloated bloated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither