Cách phát âm blocks

Filter language and accent
filter
blocks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblɒks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blocks
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blocks

    • a solid piece of something (usually having flat rectangular sides)
    • a rectangular area in a city surrounded by streets and usually containing several buildings
    • a three-dimensional shape with six square or rectangular sides

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blocks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blocks?
blocks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blocks blocks   [en - uk]
  • Ghi âm từ blocks blocks   [en - usa]
  • Ghi âm từ blocks blocks   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften