Cách phát âm blurring

Filter language and accent
filter
blurring phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blurring
    Phát âm của Lingualdude (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lingualdude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blurring

    • a hazy or indistinct representation
    • become glassy; lose clear vision
    • to make less distinct or clear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blurring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't