Cách phát âm bogged

Filter language and accent
filter
bogged phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bogged
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bogged

    • wet spongy ground of decomposing vegetation; has poorer drainage than a swamp; soil is unfit for cultivation but can be cut and dried and used for fuel
    • cause to slow down or get stuck
    • get stuck while doing something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bogged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bogged?
bogged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bogged bogged   [en - uk]
  • Ghi âm từ bogged bogged   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt