Cách phát âm bogged down

Filter language and accent
filter
bogged down phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bogged down
    Phát âm của htroutman (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  htroutman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bogged down

    • get stuck while doing something
    • cause to get stuck as if in a mire
    • be unable to move further

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bogged down trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bogged down?
bogged down đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bogged down bogged down   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature