Cách phát âm bombing

Filter language and accent
filter
bombing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɒmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bombing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bombing ví dụ trong câu

    • bombing run

      phát âm bombing run
      Phát âm của meerkattin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bombing

    • an attack by dropping bombs
    • the use of bombs for sabotage; a tactic frequently used by terrorists

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bombing?
bombing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bombing bombing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril