Cách phát âm booing

Filter language and accent
filter
booing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm booing
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm booing
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của booing

    • a cry or noise made to express displeasure or contempt
    • show displeasure, as after a performance or speech

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm booing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ booing?
booing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ booing booing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel