Cách phát âm boondoggle

trong:
Filter language and accent
filter
boondoggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbuːnˈdɑːɡəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boondoggle
    Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brydalo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boondoggle
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boondoggle

    • work of little or no value done merely to look busy
    • do useless, wasteful, or trivial work

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boondoggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither