1
Boote
[Noun, pl.]
Đánh vần theo âm vị: ˈboːtə
-
phát âm BootePhát âm của andreashh (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của andreashh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Boote trong Tiếng Đức
2
boote
[Verb] -
Ghi âm từ Boote [de]
- boote [Verb]