Cách phát âm bootee

trong:
Filter language and accent
filter
bootee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  buːˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bootee
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bootee

    • a slipper that is soft and wool (for babies)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bootee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril