Cách phát âm bootlicker

Filter language and accent
filter
bootlicker phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bootlicker
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bootlicker

    • someone who humbles himself as a sign of respect; who behaves as if he had no self-respect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bootlicker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bootlicker?
bootlicker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bootlicker bootlicker   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt