Cách phát âm bouche

trong:
bouche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bouche Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouche Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouche Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouche Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouche Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouche Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouche trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bouche ví dụ trong câu

    • Sa bouche bée exprimait son étonnement

      phát âm Sa bouche bée exprimait son étonnement Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Certains comprimés se prennent par la bouche

      phát âm Certains comprimés se prennent par la bouche Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bouche đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bouche bouche [wa] Bạn có biết cách phát âm từ bouche?

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain