Cách phát âm bowing

Filter language and accent
filter
bowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bowing
    Phát âm của snackcabinet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snackcabinet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bowing
    Phát âm của pudi0072000 (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  pudi0072000

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bowing

    • bending the head or body or knee as a sign of reverence or submission or shame or greeting
    • managing the bow in playing a stringed instrument
    • showing an excessively deferential manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bowing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel