Cách phát âm boxes

Filter language and accent
filter
boxes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɒksɪz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm boxes
    Phát âm của sonyym (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  sonyym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boxes
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boxes

    • a (usually rectangular) container; may have a lid
    • private area in a theater or grandstand where a small group can watch the performance
    • the quantity contained in a box

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boxes?
boxes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boxes boxes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion