Cách phát âm braced

Filter language and accent
filter
braced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm braced
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của braced

    • positioned so as to be ready for confrontation or danger
    • held up by braces or buttresses

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm braced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ braced?
braced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ braced braced   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter