Cách phát âm breadwinner

Filter language and accent
filter
breadwinner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbredwɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breadwinner
    Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jl45

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của breadwinner

    • one whose earnings are the primary source of support for their dependents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breadwinner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breadwinner?
breadwinner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breadwinner breadwinner   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril