Cách phát âm brightened

Filter language and accent
filter
brightened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraɪtnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brightened
    Phát âm của otowatunga (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  otowatunga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brightened

    • make lighter or brighter
    • become clear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brightened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel