Cách phát âm briskly

Filter language and accent
filter
briskly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrɪskli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm briskly
    Phát âm của aislle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aislle

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của briskly

    • in a brisk manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm briskly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ briskly?
briskly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ briskly briskly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel