Cách phát âm brouillon

Thêm thể loại cho brouillon

brouillon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bʁu.jɔ̃
  • phát âm brouillon Phát âm của NIKLA (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brouillon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • brouillon ví dụ trong câu

    • Il convient de faire un brouillon avant d'entreprendre un travail de rédaction

      phát âm Il convient de faire un brouillon avant d'entreprendre un travail de rédaction Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset