Cách phát âm buckets

Filter language and accent
filter
buckets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌkɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buckets
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buckets

    • a roughly cylindrical vessel that is open at the top
    • the quantity contained in a bucket
    • put into a bucket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buckets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buckets?
buckets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buckets buckets   [en - uk]
  • Ghi âm từ buckets buckets   [en - usa]
  • Ghi âm từ buckets buckets   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril