Cách phát âm buckled

Filter language and accent
filter
buckled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌkl̩d
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm buckled
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buckled

    • fastener that fastens together two ends of a belt or strap; often has loose prong
    • a shape distorted by twisting or folding
    • fasten with a buckle or buckles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buckled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buckled?
buckled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buckled buckled   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion