Cách phát âm buffered

Filter language and accent
filter
buffered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm buffered
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buffered

    • (chemistry) an ionic compound that resists changes in its pH
    • a neutral zone between two rival powers that is created in order to diminish the danger of conflict
    • an inclined metal frame at the front of a locomotive to clear the track

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buffered?
buffered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buffered buffered   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion