Cách phát âm bullets

Filter language and accent
filter
bullets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊlɪts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bullets
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bullets

    • a projectile that is fired from a gun
    • a high-speed passenger train
    • (baseball) a pitch thrown with maximum velocity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bullets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bullets?
bullets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bullets bullets   [en]
  • Ghi âm từ bullets bullets   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften