Cách phát âm bundling

trong:
Filter language and accent
filter
bundling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bundling
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bundling

    • a onetime custom during courtship of unmarried couples occupying the same bed without undressing
    • the act of binding something into a bundle
    • the act of shoving hastily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bundling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat