Cách phát âm buries

Filter language and accent
filter
buries phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈberɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buries
    Phát âm của limke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  limke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buries

    • cover from sight
    • place in a grave or tomb
    • place in the earth and cover with soil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buries trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou