Cách phát âm burl

trong:
Filter language and accent
filter
burl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɜːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burl
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burl
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của burl

    • the wood cut from a tree burl or outgrowth; often used decoratively in veneer
    • a large rounded outgrowth on the trunk or branch of a tree
    • soft lump or unevenness in a yarn; either an imperfection or created by design

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ burl?
burl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ burl burl   [es - es]
  • Ghi âm từ burl burl   [es - latam]
  • Ghi âm từ burl burl   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature