Cách phát âm burner

trong:
Filter language and accent
filter
burner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɜːnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burner
    Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  siriusQ

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của burner

    • an apparatus for burning fuel (or refuse)
    • the heating elements of a stove or range on which pots and pans are placed for cooking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ burner?
burner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ burner burner   [en - other]
  • Ghi âm từ burner burner   [es - es]
  • Ghi âm từ burner burner   [es - latam]
  • Ghi âm từ burner burner   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion