Cách phát âm burnt

Filter language and accent
filter
burnt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɜːnt (Br); bɜrnt (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burnt
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burnt
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của burnt

    • ruined by overcooking
    • treated by heating to a high temperature but below the melting or fusing point
    • destroyed or badly damaged by fire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burnt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ burnt?
burnt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ burnt burnt   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel