Cách phát âm buttoned

Filter language and accent
filter
buttoned phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buttoned
    Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  norespnse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buttoned

    • furnished or closed with buttons or something buttonlike

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buttoned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril