Cách phát âm cabeza

trong:
cabeza phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm cabeza Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabeza Phát âm của Javier (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabeza Phát âm của Aradia (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabeza Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabeza Phát âm của ErkSpain (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabeza Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabeza Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabeza Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabeza trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cabeza ví dụ trong câu

    • Tengo dolor de cabeza.

      phát âm Tengo dolor de cabeza. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tuvo que conformarse y bajar la cabeza

      phát âm Tuvo que conformarse y bajar la cabeza Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Él se lo ha buscado, por su mala cabeza

      phát âm Él se lo ha buscado, por su mala cabeza Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Lo obligaron a acceder a todo lo que se le imponía y a agachar la cabeza

      phát âm Lo obligaron a acceder a todo lo que se le imponía y a agachar la cabeza Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: huevotres¡Adiós!otorrinolaringologíaespejo