Cách phát âm cabs

Filter language and accent
filter
cabs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kæbz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cabs
    Phát âm của wtj232010 (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wtj232010

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cabs

    • a compartment at the front of a motor vehicle or locomotive where driver sits
    • small two-wheeled horse-drawn carriage; with two seats and a folding hood
    • a car driven by a person whose job is to take passengers where they want to go in exchange for money

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cabs?
cabs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cabs cabs   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril